Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
náo nức


[náo nức]
Be in an eager bustle.
Náo nức đi xem hội chùa Hương
To be in an eager bustle going for a pilgrimage to the Perfume Pagoda.
be excited, agitated, stirring
cả nước náo nức vì tin chiến thắng
the whole country was excited by the news of victory



Be in an eager bustle
Náo nức đi xem hội chùa Hương To be in an eager bustle going for a pilgrimage to the Perfume Pagoda


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.